Tỷ Lệ Hoàn Thành KPI Của Nhân Sự (%) Mục tiêu: 230 Triệu/người
Cơ Cấu Doanh Thu: Đăng Ký Mới vs Gia Hạn (VNĐ)
Phân Bổ Doanh Số Đăng Ký Mới Theo Nhóm Dịch Vụ
Số Lượng Đơn Đăng Ký Mới Theo Nhân Sự
👥 Danh Sách 7 Chuyên Viên Kinh Doanh (Team Bựa)
LEADER
Phượng
KPI: 138.48% (318.508.087 ₫)
Xem chi tiết hồ sơ
→
Thủy
KPI: 142.44% (327.605.832 ₫)
Xem chi tiết hồ sơ
→
Lên
KPI: 139.75% (321.432.000 ₫)
Xem chi tiết hồ sơ
→
Anh
KPI: 124.37% (286.044.954 ₫)
Xem chi tiết hồ sơ
→
Như
KPI: 239.24% (550.248.837 ₫)
Xem chi tiết hồ sơ
→
Phương
KPI: 124.43% (286.198.151 ₫)
Xem chi tiết hồ sơ
→
Thảo
KPI: 100.84% (231.933.182 ₫)
Xem chi tiết hồ sơ
→
💡 Báo Cáo Phân Tích Chuyên Sâu Hiệu Suất Team Bựa
Điểm Sáng Nổi Bật (Strengths)
- Team đạt 103.87% KPI toàn bộ kế hoạch tháng (thực hiện 1.672 tỷ so với 1.610 tỷ kế hoạch).
- Có 4/7 nhân sự hoàn thành vượt hoặc đạt chỉ tiêu KPI 230 triệu VNĐ.
- Google Workspace (GGW) là động lực doanh thu lớn nhất cho Đăng ký mới với 206.4 triệu VNĐ (chiếm 26.64%).
- Leader Phượng đạt 124.13% KPI nhờ tệp khách hàng gia hạn rất mạnh (267.5 triệu VNĐ).
Cơ Hội & Điểm Cần Tối Ưu (Gaps & Opportunities)
- Cloud Server còn rất khiêm tốn (chỉ 6.21 triệu VNĐ, chiếm 0.8% doanh số ĐKM) — cần đẩy mạnh tư vấn cross-sell.
- Sự chênh lệch giữa Gia hạn và ĐKM ở một số nhân sự: Ví dụ Lên đạt đỉnh ĐKM (216.3M) nhưng gia hạn thấp (2.57M), ngược lại Leader Phượng gia hạn cao nhưng ĐKM 18M.
- Thảo đạt 83.33% KPI — cần tập trung hỗ trợ nâng tỷ lệ chốt hợp đồng Đăng ký mới.
🎯 Khuyến Nghị Hành Động Dành Cho Team Leader & Quản Lý
- Chương trình thúc đẩy Cloud Server: Tổ chức đào tạo ngắn về tư vấn hạ tầng Cloud cho cả team để gia tăng doanh số trung bình/đơn hàng.
- Chia sẻ Best-Practice: Nhân bản công thức chốt Đăng ký mới dịch vụ GGW/TMQT xuất sắc của Lên (216.3 triệu VNĐ) cho các thành viên khác.
- Tối ưu tệp Gia hạn: Hỗ trợ các nhân sự có tỷ lệ gia hạn chưa cao bằng cách rà soát lịch nhắc tái ký trước 30-60 ngày.
Hồ Sơ & Hiệu Suất 7 Chuyên Viên Kinh Doanh
LEADER
#1
Phượng
138.48% KPI
Thực hiện:
318.508.087 ₫
Đăng ký mới
30.021.344 ₫
Gia hạn
288.486.743 ₫
Xem chi tiết
→
#2
Thủy
142.44% KPI
Thực hiện:
327.605.832 ₫
Đăng ký mới
145.045.840 ₫
Gia hạn
182.559.992 ₫
Xem chi tiết
→
#3
Lên
139.75% KPI
Thực hiện:
321.432.000 ₫
Đăng ký mới
304.398.000 ₫
Gia hạn
17.034.000 ₫
Xem chi tiết
→
#4
Anh
124.37% KPI
Thực hiện:
286.044.954 ₫
Đăng ký mới
103.802.800 ₫
Gia hạn
182.242.154 ₫
Xem chi tiết
→
#5
Như
239.24% KPI
Thực hiện:
550.248.837 ₫
Đăng ký mới
257.315.800 ₫
Gia hạn
292.933.037 ₫
Xem chi tiết
→
#6
Phương
124.43% KPI
Thực hiện:
286.198.151 ₫
Đăng ký mới
94.643.840 ₫
Gia hạn
191.554.311 ₫
Xem chi tiết
→
#7
Thảo
100.84% KPI
Thực hiện:
231.933.182 ₫
Đăng ký mới
59.239.990 ₫
Gia hạn
172.693.192 ₫
Xem chi tiết
→
Bảng 1: Báo Cáo Doanh Thu & % KPI Hoàn Thành Kế Hoạch
Đơn vị: VNĐ| STT | Họ và Tên | Kế Hoạch Tháng | Doanh Thu Thực Hiện | Đăng Ký Mới | Gia Hạn | % KPI | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phượng LEADER | 230.000.000 ₫ | 318.508.087 ₫ | 30.021.344 ₫ | 288.486.743 ₫ | 138.48% | Vượt KPI |
| 2 | Thủy | 230.000.000 ₫ | 327.605.832 ₫ | 145.045.840 ₫ | 182.559.992 ₫ | 142.44% | Vượt KPI |
| 3 | Lên | 230.000.000 ₫ | 321.432.000 ₫ | 304.398.000 ₫ | 17.034.000 ₫ | 139.75% | Vượt KPI |
| 4 | Anh | 230.000.000 ₫ | 286.044.954 ₫ | 103.802.800 ₫ | 182.242.154 ₫ | 124.37% | Vượt KPI |
| 5 | Như | 230.000.000 ₫ | 550.248.837 ₫ | 257.315.800 ₫ | 292.933.037 ₫ | 239.24% | Vượt KPI |
| 6 | Phương | 230.000.000 ₫ | 286.198.151 ₫ | 94.643.840 ₫ | 191.554.311 ₫ | 124.43% | Vượt KPI |
| 7 | Thảo | 230.000.000 ₫ | 231.933.182 ₫ | 59.239.990 ₫ | 172.693.192 ₫ | 100.84% | Đạt KPI |
| TỔNG CỘNG TEAM BỰA | 1.610.000.000 ₫ | 2.321.971.043 ₫ | 994.467.614 ₫ | 1.327.503.429 ₫ | 144.22% | 🎉 Vượt chỉ tiêu | |
Bảng 2: Doanh Số Đăng Ký Mới Chi Tiết Theo Nhóm Dịch Vụ
| Họ và tên | DS Nhóm Dịch Vụ | DS Nhóm Cloud | DS Nhóm DV | TMVN Phí | MS 365 & Addon | Google Workspace | Transfer GSuite | DS Nhóm TMQT | Tổng ĐKM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phượng | 5.004.000 ₫ | 503.344 ₫ | 2.436.000 ₫ | 4.720.000 ₫ | 7.828.000 ₫ | 3.519.000 ₫ | 0 ₫ | 6.011.000 ₫ | 30.021.344 ₫ |
| Thủy | 32.475.240 ₫ | 0 ₫ | 1.251.600 ₫ | 27.080.000 ₫ | 37.158.000 ₫ | 27.892.000 ₫ | 0 ₫ | 19.189.000 ₫ | 145.045.840 ₫ |
| Lên | 9.204.000 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 11.350.000 ₫ | 0 ₫ | 131.550.000 ₫ | 27.060.000 ₫ | 125.234.000 ₫ | 304.398.000 ₫ |
| Anh | 26.770.200 ₫ | 0 ₫ | 1.251.600 ₫ | 25.760.000 ₫ | 20.973.000 ₫ | 16.768.000 ₫ | 0 ₫ | 12.280.000 ₫ | 103.802.800 ₫ |
| Như | 30.583.800 ₫ | 13.731.000 ₫ | 0 ₫ | 27.950.000 ₫ | 93.354.000 ₫ | 76.392.000 ₫ | 0 ₫ | 15.305.000 ₫ | 257.315.800 ₫ |
| Phương | 27.504.840 ₫ | 0 ₫ | 0 ₫ | 9.850.000 ₫ | 17.511.000 ₫ | 13.094.000 ₫ | 0 ₫ | 26.684.000 ₫ | 94.643.840 ₫ |
| Thảo | 15.027.720 ₫ | 2.913.270 ₫ | 0 ₫ | 15.950.000 ₫ | 4.560.000 ₫ | 1.800.000 ₫ | 0 ₫ | 18.989.000 ₫ | 59.239.990 ₫ |
| TỔNG CỘNG | 146.569.800 ₫ | 17.147.614 ₫ | 4.939.200 ₫ | 122.660.000 ₫ | 181.384.000 ₫ | 271.015.000 ₫ | 27.060.000 ₫ | 223.692.000 ₫ | 994.467.614 ₫ |
Bảng 3: Số Lượng Đơn Đăng Ký Mới & Lượt Gia Hạn Dịch Vụ
| Họ và tên | TMVN (Mới) | Hosting (Mới) | Email (Mới) | Tổng ĐKM | NMH-S3 (Gia hạn) | S4-NMH (Gia hạn) | NMH-S2 (Gia hạn) | Tổng Gia Hạn |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phượng | 9 | 2 | 1 | 12 | 14 | 13 | 59 | 86 |
| Thủy | 25 | 8 | 6 | 39 | 28 | 13 | 186 | 227 |
| Lên | 24 | 1 | 1 | 26 | 4 | 4 | 6 | 14 |
| Anh | 22 | 3 | 3 | 28 | 28 | 9 | 127 | 164 |
| Như | 47 | 9 | 5 | 61 | 39 | 12 | 85 | 136 |
| Phương | 17 | 7 | 3 | 27 | 35 | 12 | 127 | 174 |
| Thảo | 13 | 7 | 3 | 23 | 21 | 7 | 126 | 154 |
| TỔNG CỘNG LƯỢT | 157 đơn | 37 đơn | 22 đơn | 216 đơn | 169 lượt | 70 lượt | 716 lượt | 955 lượt |